开启辅助访问
浅色 暗色
随便看看

 找回密码
 注册

QQ登录

只需一步,快速开始

扫一扫,访问移动社区

搜索
英语家园 门户 其他语种 查看主题

越南语Nay 和 Này区别

发布者: 卢晓佳 | 发布时间: 2010-8-12 20:57| 查看数: 1752| 评论数: 0|帖子模式

này:这 - nay:现在、目前

  ----------- Này -------------

  1: 这, 本, 此 -----

  ---- người này(这人), cái này(这东西), nơi này(此处), chỗ này(这里), lúc này(这个时候), ngày này(这天),

  tháng này(这一个月),năm này(这一年), giờ phút này(这个时刻), việc này(这件事),

  2: 助词, 用以呼唤或提醒注意 -----

  ---- Này, mày đứng lại cho tao! (喂! 你给我站住!)

  ---- Này, mày mất lịch sự quá! (唉! 你真没礼貌!)

  3: 助语词, 用以叙述事物的多样性 ------

  ---- Trên đường Vịnh Bắc Bộ có đủ các loại xe: này xe con, này xe tải, này xe TAXI, này xe ôm,

  này xe xích-lô, vv---(北部湾路上有各种各样的车:小轿车呀,货车呀,出租车呀,摩的呀,三轮车呀,等等---)

  ---- Xanh này, đỏ này, trắng này đủ cả các màu.(蓝的,红的,白的,各种颜色都有.)

  ----------- Nay --------------

  1: 今天, 今日, 现今, 如今 -----

  ---- Nay CLUB tiếng VN ta đã có rất nhiều bạn rồi! (如今我们越语角已经有很多朋友啦!)

  ---- Từ trước đến nay mình vẫn đang học tiếng VN. (从过去到现在,我仍然在学越语.)

  2: 今, 本 -------

  ---- năm nay (今年); tháng nay (本月); hôm nay (今天).

  ---- sáng nay = sáng hôm nay = sáng ngày nay,(今早,今晨).

  ---- trưa nay(今天中午), chiều nay(今天下午), tối nay(今晚), đêm nay(今天夜里).

  3: 以来 -----

  ---- Mấy năm nay ta đã tổ chức nhiều lần hoạt động FB !(这几年来,咱们已多次组织FB活动!)

  ---- Sáu tháng đầu năm nay mình vẫn đang thất nghiệp ở nhà.(今年上半年以来我一直失业待家.)

 
发新帖

最新评论

关闭

站长推荐上一条 /1 下一条


关于我们|免责声明|广告合作|手机版|英语家园 ( 鄂ICP备2021006767号-1|鄂公网安备42010202000179号 )

GMT+8, 2026-4-30 05:34

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2026 Discuz! Team.

快速回复 返回顶部 返回列表