开启辅助访问
浅色 暗色
随便看看

 找回密码
 注册

QQ登录

只需一步,快速开始

扫一扫,访问移动社区

搜索
英语家园 门户 其他语种 查看主题

越南语常用语

发布者: 卢晓佳 | 发布时间: 2010-4-15 07:05| 查看数: 2721| 评论数: 0|帖子模式

越南语常用语:你好、谢谢

  Chào Anh ! 您好!

  Xin chào quí vị 大家好!

  Anh có khỏe không? 您好吗?

  Cũng được 还好

  Chào buổi sáng 早上好

  Chào buổi chiều 午安

  Chào buổi tối 晚上好

  Tạm biệt 再见!

  Ngày mai gặp 明天见!

  Anh có mạnh khỏe không? 你的身体好吗

  Cảm ơn,Tôi rất khỏe 谢谢!我很好

  Lâu quá không thấy anh 好久不见你了

  Anh ăn no chưa ? 你吃饱了没?

  Tôi ăn no rồi 我吃饱了!

  Gần đây công việc của anh có bận không? 你最近工作忙吗?

  Gần đây tôi bận lắm 我最近很忙

  Tôi không bận lắm 我不太忙

  Anh muốn đi đâu? 你要去哪?

  Anh từ đâu đến? 你从哪来?

  Chừng nào anh mới về đây? 你什么时后回来?

  Có người ở nhà không? 有人在家吗?

  Anh muốn kiếm ai? 你要找谁?

  Anh là ai? 你是哪位?

  Anh là người nườc nào? 你是哪国人?

  Xin hỏi quí danh? 请问贵姓?

  Anh làm việc ở đâu ? 你在哪工作?

  Anh biết nói tiếng anh không? 你会说 英语 吗?

  Anh biết nói tiếng hoa không? 你会说中文吗?

  Tôi còn việc phải đi ngay ! 我还有事,要先走了。
发新帖

最新评论

关闭

站长推荐上一条 /1 下一条


关于我们|免责声明|广告合作|手机版|英语家园 ( 鄂ICP备2021006767号-1|鄂公网安备42010202000179号 )

GMT+8, 2026-4-30 06:38

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2026 Discuz! Team.

快速回复 返回顶部 返回列表